KIT CLIA- HÃNG MONOBIND - MỸ

Share on FacebookShare on Google+Tweet about this on TwitterShare on LinkedIn

KIT CLIA- HÃNG MONOBIND - MỸ

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ đặt hàng: 0914266608

MS:

Giá: Liên hệ

Danh mục: KIT CLIA- HÃNG MONOBIND - MỸ.

Số lượng:  

Mô tả chi tiết

                                                                           DANH SÁCH KIT CLIA

                                                                          HÃNG: MONOBIND - MỸ

Mô tả sản phẩm

Allergy & Anemia - Hóa chất xn thiết máu và dị ứng

Mã sản phẩm


Đóng gói



IgE2575-300A96

Ferritin2875-300A96

Folate7575-300A96

Vitamin B127675-300A96

Soluble Transferrin Receptor8675-300A96

Folate, Vit B127875-300A96

Folate, Vit B127875-300B192
Bone Metabolism -  Hóa chất xét nghiệm chuyển hóa Cơ- Xương Khớp



Calcitonin9375-300A96

PTH Total Intact 2nd Gen9075-300A96

PTH Whole & Total Intact 3rd/2nd Gen10075-300A96

Vitamin D Direct9475-300A96
Cancer Markers - Hóa chất xét nghiệm dấu hiệu ung thư


AFP1975-300A96

CA 1253075-300A96

CA 19-93975-300A96

CA 15-35675-300A96

CEA1875-300A96

CEA Nxt Gen4675-300A96

fβhCG2075-300A96

PSA2175-300A96

PSA2175-300B192

PSA Ex. Sensitive8775-300A96

PSA Ex. Sensitive8775-300B192

fPSA2375-3300A96

AFP,CEA & PSA8475-300B192
Cardiac Markers - Hóa chất xét nghiệm bệnh tim mạch


CKMB2975-300A96

cTnl3875-300A96

DIG975-300A96

HS-CRP3175-300A96

Myoglobin3275-300A96
Diabetes - Hóa chất xét nghiệm bệnh tiểu đường


C-peptide2775-300A96

Insulin2475-300A96

Insulin Rapid
96

C-peptide, Insulin7375-300A96
Endocrine -  Hóa chất xét nghiệm bệnh nội tiết


ACTH10675-300A96

Aldosterone10175-300A96
Growth Deficiency - Hóa chất xét nghiệm thiếu hụt tặng trưởng


   hGH1775-300A96
Infectious Diseases - Hóa chất xn bệnh truyền nhiễm, nhiễm khuẩn


Anti-H Pylori IgG1475-300A96

Anti-H Pylori IgM1575-300A96

Anti-H Pylori IgA1675-300A96

PCT9275-300A96
Fertility - Hóa chất xét nghiệm khả năng sinh sản


AMH9775-300A96

FSH475-300A96

FSH475-300B192

hCG875-300A96

hCG875-300B192

hCG Ext. Range8875-300A96

hCG Ext. Range8875-300B192

hCG Rapid
96

hCG Rapid
192

LH675-300A96

LH675-300B192

PRL775-300A96

PRL775-300B192

PRL Sequential4475-300A96

PRL Sequential4475-300B192

hCG,PRLs, LH, FSH8375-300B192
Prenatal - Hóa chất xét nghiệm sàng lọc trước sinh. 


PAPP-A12675-300A96

PAPP-A12675-300B192

AFP, hCG, uE38575-300A96

AFP, hCG, uE38575-300B192
Thyroid- Hóa chất xét nghiệm tuyến giáp


Thyroid Panel T4,T3,TSH 8075-300B192

Free Thyroid Panel T4,T3,TSH 7075-300B192

T3175-300A96

T3175-300B192

T3 SBS8175-300A96

T3 SBS8175-300B192

Free T31375-300A96

Free T31375-300B192

T3 Uptake575-300A96

T3 Uptake575-300B192

T4275-300A96

T4275-300B192

T4 SBS8275-300A96

T4 SBS8275-300B192

Free T41275-300A96

Free T41275-300B192

TSH375-300A96

TSH375-300B192

TSH Rapid6075-300A96

TSH Rapid6075-300B192

TBG3575-300A96

Tg2275-300A96

Sản phẩm liên quan

DANH MỤC SẢN PHẨM

ĐỐI TÁC

May sieu am mpt
MEDISON
Ultrasound Imaging System 
May sieu am Philips
Awareness
FUKUDA

THỐNG KÊ

Lượt truy cập: 1436015
Đang online: 5
DMCA.com Protection Status