Máy sinh hóa tự động Mindray

Share on FacebookShare on Google+Tweet about this on TwitterShare on LinkedIn

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ đặt hàng: 0914266608

MS:

Giá: Liên hệ

Danh mục: Máy sinh hóa tự động Mindray.

Số lượng:  

Mô tả chi tiết

 

     MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG

MODEL: BS-240

HÃNG SX: MINDRAY - TRUNG QUỐC

 

MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA TỰ ĐỘNG 200 TEST/H

  • Tốc độ 200 test/giờ, lên tới 330 test/h với ISE
  • Liên tục 200 mẫu/ giờ, lên đến 400 mẫu/ giờ với ISE
  • Gồm 80 vị trí cho thuốc thử và 40 vị trí cho mẫu bệnh phẩm
  • Thuốc thử được lưu trữ trong buồng lạnh máy 2 ~ 12°C
  • Tự động rửa kim hút, phát hiện mực chất lỏng, chống va chạm ngang và dọc, gia nhiệt thuốc thử
  • 8 bước tự động rửa sạch hệ thống
  • 8 bước sóng: 340 ~ 800 nm
  • Thiết bị đọc barcode trong máy (optional)
  • Có khả năng giao tiếp LIS ở chế độ 2 chiều

Mặc dù với kích thước nhỏ gọn, nó đã đạt được một loạt các chức năng tiên tiến chưa từng có trên một sản phẩm tương tự trên thị trường, làm cho nó trở thành một giải pháp hóa học tối ưu cho các bệnh viện và phòng khám và một công cụ dự phòng cho các phòng thí nghiệm từ trung cấp đến cao cấp.

  1. CẤU HÌNH CUNG CẤP:

-          Máy chính: 01 máy

-          Bộ phụ kiện tiêu chuẩn: 01 bộ

-          Tài liệu hướng dẫn sử dụng tiếng Anh/tiếng Việt: 01 bộ

  1. ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT:

-          Công suất lên đến 200 mẫu/giờ, với ISE lên đến 400 mẫu/giờ

-          Cảm biến va chạm bảo vệ kim hút mẫu

-          Nguyên lí đo: Đo hấp thụ quang học, đo độ đục, công nghệ chọn lọc ion

-          Phương pháp đo: đo điểm cuối, đo cố định thời gian, đo động học, đo chọn lọc ion

-          Hệ thống mở, người dùng có thể tự cài đặt thuốc thử

-          Tương thích thuốc thử có màu/không màu, thuốc thử đơn/đôi

-          Hệ thống quang học với 8 bước sóng: 340nm, 405nm, 450nm, 510nm, 546nm, 578nm, 630nm, 670nm.

-          Khay phản ứng với 40 cuvette có độ bền cao, có thể tái sử dụng.

  1. THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

1.      Chức năng hệ thống: Máy tự động, chạy độc lập, nhập mới ngẫu nhiên, máy để bàn, chạy ưu tiên mẫu khẩn.

2.      Công suất: 200 mẫu/ giờ (400 mẫu với ISE)

3.      Nguyên lí đo:

-          Đo hấp thụ quang học

-          Đo độ đục

-          Công nghệ ion chọn lọc

4.      Phương pháp đo:

-          Đo điểm cuối

-          Đo thời gian cố định

-          Động học

-          Điện cực ion chọn lọc

-          Thuốc thử phản ứng đơn/đôi

-          Thuốc thử không màu/có màu

5.      Hệ thống mở: Người dùng có thể tự cài đặt thông số

6.      Hệ thống đóng: Chương trình cài đặt hóa chất có sẵn

7.      Khay thuốc thử và mẫu bệnh phẩm:

-          80 vị trí cho thuốc thử

-          40 vị trí cho bệnh phẩm

-          Đặt trong buồng lạnh máy (2 đến 12 độ C liên tục)

8.      Thể tích thuốc thử: 10- 250µL, bước 0.5µL

9.      Thể tích mẫu bệnh phẩm: 2-45µL, bước 0.1 µL

10.  Kim hút mẫu/thuốc thử: Phát hiện mực chất lỏng, chống va chạm dọc và kiểm tra thuốc thử còn lại , gia nhiệt thuốc thử

11.  Rửa kim hút: Tự động rửa bên trong và bên ngoài , Carry over <0.05%

12.  Tự động pha loãng mẫu: Pha loãng trước và pha loãng sau

13.  Bộ đọc mã vạch trong máy (tự chọn):

-          Sử dụng để nhận mã vạch của mẫu bệnh phẩm và thuốc thử

-          Có thể áp dụng cho các hệ thống mã vạch khác nhau bao gồm: codabar,ITF, code 128, code 39,UPC/EAN,code 93

14.  Hệ thống phản ứng:

-          Rotor phản ứng: khay xoay, chứa 40 cuvettes

-          Cuvette có thể tái sử dụng, chiều dài quang học 5mm

-          Thể tích phản ứng: 100-360µL

-          Nhiệt độ phản ứng: 37°C

-          Nhiệt độ dao động: ±0.1°C

-          ISE module (tự chọn): dùng để đo K+, Na+, Cl-

15.  Hệ thống trộn:

-          Thanh trộn độc lập

-          Trạm rửa cuvette: Rửa sạch cuvette với hóa chất rửa, nước rửa được làm ấm trước khi rửa

16.  Hệ thống quang học:

-          Nguồn sáng: đèn Halogen-tungsen

-          Bước sóng: 8 bước sóng 340nm, 405nm, 450nm, 510nm,546nm,578nm,630nm, 670nm.

-          Phạm vi hấp thụ: 0-4 Abs

-          Độ nhạy quang: 0.0001 Abs

17.  Control và Calib:

-          Calib: Tuyến tính (một điểm, hai điểm và đa điểm) , Logit-log 4P, Logit-log 5P spline, lỹ thừa, đa thức, parabol

-          Control rule: X-R, L-J, multi Westgard, Cumulative sum check, twin plot

18.  Hệ thống điều khiển:

-          Hệ điều hành: Widows 8

-          Kết nối: RS-232

19.  Điều kiện vận hành:

-          Nguồn điện: 200-240V, 50/60Hz, ≤1000VA hoặc 100-130V, 60Hz, ≤1000VA

-          Kích thước: 690x580x595mm (dài x sâu x cao)

-          Trọng lượng: 79kg

-          Tiêu hao nước: ≤4L/H

Sản phẩm liên quan

DANH MỤC SẢN PHẨM

ĐỐI TÁC

May sieu am mpt
MEDISON
Ultrasound Imaging System 
May sieu am Philips
Awareness
FUKUDA

THỐNG KÊ

Lượt truy cập: 1642984
Đang online: 8
DMCA.com Protection Status